ZAKOVAT GAMBIT E - Final Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:32:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARIKA JAPARIDZE
| Giải/ Nội dung | A Final, B Final, C Final, D Final, E Final, C Qualification, D Qualification, E Qualification |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | | Nuritdinov, Temurbek | 14235323 | UZB | 1595 | | U12 |
| 2 | | | Rakhmatullaev, Akjol | 14205785 | UZB | 1591 | | U18 |
| 3 | | | Sodikov, Khurshidjon | 14238977 | UZB | 1587 | | U12 |
| 4 | | AIM | Maxmudjanov, Islomjon | 14245450 | UZB | 1578 | | U10 |
| 5 | | | Khvan, Vadim | 14227029 | UZB | 1562 | | U18 |
| 6 | | | Qoshoqov, Asadbek | 14242079 | UZB | 1556 | | U12 |
| 7 | | | Karimov, Aminboy | 14260204 | UZB | 1554 | | U16 |
| 8 | | | Nabiev, Saidumar | 14210312 | UZB | 1549 | | U18 |
| 9 | | | Latipov, Isomiddin | 14221861 | UZB | 1527 | | U18 |
| 10 | | | Akhrorov, Muhammadyusuf | 14234211 | UZB | 1495 | | U10 |
| 11 | | | Gayratov, Jamoliddin | 14248107 | UZB | 1477 | | U12 |
| 12 | | | Abdupattoev, Ozodbek | | UZB | 0 | | |
| 13 | | | Ahmedov, Azamat | | UZB | 0 | | |
| 14 | | | Isomiddinov, Sirojiddin | 14202271 | UZB | 0 | | |
| 15 | | | Pulatov, Mustafo | 14254611 | UZB | 0 | | U08 |
| 16 | | | Rajabov, Farrux | | UZB | 0 | | |
| 17 | | | Ramazonov, Firdavs | | UZB | 0 | | |
| 18 | | | Tojiboev, Muzaffar | 14211645 | UZB | 0 | | U18 |
| 19 | | | Tursunboev, Qurbonali | | UZB | 0 | | |
| 20 | | | Xudoyorov, Akobir | | UZB | 0 | | |
|
|
|
|